Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

医学用語

từ chuyên môn y học; thuật ngữ y học; từ chuyên môn về ngành y; từ chuyên ngành y

Gợi ý

Xem thêm

医学用イラストレーション

minh họa về y học

学術用語

từ ngữ học thuật; từ kỹ thuật; từ chuyên ngành

医学

y học

医用

việc sử dụng trong y học

応用言語学

ngôn ngữ học ứng dụng

Chi tiết từ

医学用語

「いがくようご」
danh từ
từ chuyên môn y học; thuật ngữ y học; từ chuyên môn về ngành y; từ chuyên ngành y
Mazii Dict
Ví dụ:
いしき意識ishiki のnoいじょう異常ijou なna レre ベbe ルru をwoあらわ表arawa すsu たta めme にni いi くku つtsu かka のnoいがくようご医学用語igakuyougo をwoつか使tsuka うu
Sử dụng một số từ chuyên môn y học để thể hiện kiến thức uyên thâm
きそいがくようご基礎医学用語kisoigakuyougo のnoちしき知識chishiki がga あa るru
Có kiến thức về từ chuyên môn y học cơ sở
かれ彼kare のno のno どdo にni はhaあな穴ana がgaひら開hira いi てte いi るru 。. こko れre はhaいがくようご医学用語igakuyougo でde瘻孔瘻孔瘻孔 とtoよ呼yo ばba れre るru
cái lỗ ở cổ họng anh ấy đang mở ra. Cái này gọi theo thuật ngữ y học là lỗ thở .