Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

学術用語

từ ngữ học thuật; từ kỹ thuật; từ chuyên ngành

Gợi ý

Xem thêm

技術用語

thuật ngữ kĩ thuật

医学用語

từ chuyên môn y học; thuật ngữ y học; từ chuyên môn về ngành y; từ chuyên ngành y

術語

thuật ngữ; từ ngữ

削皮じゅつ

mài mòn da

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

Chi tiết từ

学術用語

「がくじゅつようご」
danh từ
từ ngữ học thuật; từ kỹ thuật; từ chuyên ngành
Mazii Dict
Ví dụ:
た絶ta えeま間ma なna くkuぞうだい増大zoudai すsu るruがくじゅつようご学術用語gakujutsuyougo
sự tăng không ngừng những từ kĩ thuật .