Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

医歯薬

y học; nha khoa và dược học

Gợi ý

Xem thêm

医歯薬学

y; nha khoa và dược học

医薬

y dược

嘔瀉くすり

thuốc gây nôn

歯科医

bác sĩ nha khoa

歯医者

bác sĩ nha khoa; nha sĩ

Chi tiết từ

医歯薬

「いしやく」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
y học, nha khoa và dược học
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaいしやく医歯薬ishiyaku のnoぶんや分野bun'ya にniきょうみ興味kyoumi がga あa りri 、,しょうらい将来shourai はhaいしゃ医者isha にni なna りri たta いi とtoおも思omo ってtte いi まma すsu 。.
Anh ấy có sự quan tâm đến các lĩnh vực y học, nha khoa và dược học, và muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.