Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

千分

bộ phận bởi 1000; một thứ một ngàn

Gợi ý

Xem thêm

千分率

tỉ lệ phần nghìn

千分比

đánh giá nghìn

千千

đa dạng; hàng ngàn

千千に

trong những mảnh

千

con số một nghìn; rất nhiều; nghìn

Chi tiết từ

千分

「せんぶん」
danh từ, tính từ đuôi no
bộ phận bởi 1000; một thứ một ngàn
Mazii Dict