Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

千古不滅

vĩnh viễn; vĩnh cửu; vình hằng; mãi không thay đổi; bất diệt

Gợi ý

Xem thêm

千古不磨

vĩnh cửu; trường tồn

千古不易

ngàn đời không thay đổi

千古

ngàn xưa; xa xưa; vĩnh viễn; vĩnh cửu

不滅

bất diệt

千古万古

sự trường tồn mãi mãi

Chi tiết từ

千古不滅

「せんこふめつ」
danh từ
vĩnh viễn; vĩnh cửu; vình hằng; mãi không thay đổi; bất diệt
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoあい愛ai のnoおも思omo いiで出de はhaせんこふめつ千古不滅senkofumetsu でde 、, いi つtsu まma でde もmoこころ心kokoro にniのこ残noko りri まma すsu 。.
Tình yêu này là một kỷ niệm bất diệt, mãi mãi khắc ghi trong trái tim tôi.