Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

千古不磨

vĩnh cửu; trường tồn

Gợi ý

Xem thêm

千載不磨

bất tử; ngàn năm

千古不滅

vĩnh viễn; vĩnh cửu; vình hằng; mãi không thay đổi; bất diệt

千古不易

ngàn đời không thay đổi

千古

ngàn xưa; xa xưa; vĩnh viễn; vĩnh cửu

千古万古

sự trường tồn mãi mãi

Chi tiết từ

千古不磨

「せんこふま」
danh từ
vĩnh cửu; trường tồn
Mazii Dict
Ví dụ:
この学者の研究は千古不磨の価値を持ち、後世の基盤となっている。
このがくしゃのけんきゅうはせんこふまのかちをもち、こうせいのきばんとなっている。