Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

印加

đặt vào; thêm vào; inca; liên quan đến đế quốc inca

Gợi ý

Xem thêm

印加電圧

áp dụng điện áp

刻印加工

đánh dấu; sự vạch dấu; sự lấy dấu; vết dụng cụ

印

dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ; cái dấu; sắt nung đóng dấu; dấu nung

加

sự cộng vào; sự thêm vào; sự tăng lên; tên viết tắt của canada; california

回転印/エンドレス印

in vietnamese; it is translated as `dấu xoay`

Chi tiết từ

印加

「いんか」
danh từ, động từ suru
Đặt vào, thêm vào (thêm điện áp một chiều vào mạch điện)
Inca, liên quan đến đế quốc Inca
Mazii Dict
Ví dụ:
でんあつ電圧den'atsu をwoいんか印加inka しshi てteかいろ回路kairo のnoどうさ動作dousa をwoかくにん確認kakunin すsu るru 。.
Thêm điện áp để kiểm tra hoạt động của mạch điện.
いんかぶんめい印加文明inkabunmei はhaみなみ南minami アa メme リri カka にniそんざい存在sonzai しshi たtaいだい偉大idai なnaぶんめい文明bunmei のnoひと一hito つtsu でde すsu 。.
Nền văn minh Inca là một trong những nền văn minh vĩ đại từng tồn tại ở Nam Mỹ.