Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

危害

sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại

Gợi ý

Xem thêm

危害を加える

gây hại; gây hại cho

危害分析重要管理点

hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn

危

mối nguy

危な危な

rụt rè

害

hại; cái hại

Chi tiết từ

危害

「きがい」
danh từ
sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại
Mazii Dict
Ví dụ:
きがい危害kigai かka らra ((ひと人hito )) をwoまも守mamo るru
bảo vệ ai đó khỏi sự nguy hiểm
ただい多大tadai なnaきがい危害kigai
nguy hại nghiêm trọng
せいしんてききがい精神的危害seishintekikigai
sự nguy hại (phương hại) về tinh thần