Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

厚生

y tế; phúc lợi công cộng

Gợi ý

Xem thêm

厚生省

bộ y tế và phúc lợi công cộng

厚生施設

trang thiết bị phúc lợi

厚生大臣

bộ trưởng bộ y tế và phúc lợi

厚生年金

lương hưu; lương hưu phúc lợi; trợ cấp; tiền tử tuất; tiền cấp dưỡng về hưu; lương hưu của nhân viên; lương hưu phúc lợi

福利厚生

phúc lợi y tế

Chi tiết từ

厚生

「こうせい」
danh từ
y tế; phúc lợi công cộng
Mazii Dict
Ví dụ:
くみあい組合kumiai のnoこうせいききん厚生基金kouseikikin
Quỹ phúc lợi công cộng liên kết lại
ふくりこうせいかつどう福利厚生活動fukurikouseikatsudou
Hoạt động phúc lợi y tế
ちきゅうしゃかい地球社会chikyuushakai のnoこうせい厚生kousei にniこうけん貢献kouken すsu るru
Đóng góp cho phúc lợi công cộng của toàn xã hội