Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

厚顔

liều lĩnh; sự trơ tráo; sự cả gan; sự trơ trẽn; sự láo xược; mặt dày; vô liêm sỉ; trơ tráo; cả gan; trơ trẽn; láo xược; mặt dày; vô liêm sỉ

Gợi ý

Xem thêm

厚顔な

dầy; đểu; đểu cáng; xấc láo

厚顔無恥

vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày; trơ tráo; trơ trẽn

厚

độ dày

顔

diện mạo; gương mặt; khuôn mặt; mặt; 顔から火が出る:xấu hổ; 顔が利く:có ảnh hưởng; có quan hệ; 大きな顔:lên mặt; 顔が広い:quen biết rộng; vẻ mặt; nét mặt; diện mạo

厚さ

bề dày; độ dày

Chi tiết từ

厚顔

「こうがん」
liều lĩnh
sự trơ tráo; sự cả gan; sự trơ trẽn; sự láo xược; mặt dày; vô liêm sỉ
trơ tráo; cả gan; trơ trẽn; láo xược; mặt dày; vô liêm sỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
こうがんむち厚顔無恥kouganmuchi のnoおとこ男otoko
gã mặt dạn mày dày .
こうがんむち厚顔無恥kouganmuchi なna うu そso
lời nói dối vô liêm sỉ (trơ trẽn, trơ tráo, trơ trẽn) .
こうがんむち厚顔無恥kouganmuchi とto はha まma さsa にni あa いi つtsu のno こko とto だda 。.
Anh ta đúng là một tên ngốc vô liêm sỉ.
こうがんむち厚顔無恥kouganmuchi なna うu そso
lời nói dối vô liêm sỉ (trơ trẽn, trơ tráo, trơ trẽn) .
はなは甚hanaha だda しshi いiこうがんむち厚顔無恥kouganmuchi
vô liêm sỉ (trơ trẽn, trơ tráo, trơ trẽn) kinh khủng