Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

原生

nguyên sinh

Gợi ý

Xem thêm

原生生物

protist; protistan; protoctist

原生地

nơi sinh trưởng ban đầu; quê hương gốc

原生林

rừng nguyên sinh

原生代

proterozoic era

原生生物界

protista; protist kingdom

Chi tiết từ

原生

「げんせい」
tính từ đuôi no, danh từ
nguyên sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
げんせいちゅうしんばしら原生中心柱genseichuushinbashira
Trụ cột trung tâm nguyên sinh
こうとうげんせいせいぶつ高等原生生物koutougenseiseibutsu
Sinh vật nguyên sinh đẳng cấp cao
げんせいぞうげしつ原生象牙質genseizougeshitsu
Ngà voi nguyên sinh