Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

原生林

rừng nguyên sinh

Gợi ý

Xem thêm

原始林

rừng nguyên thủy; rừng nguyên sinh

原生

nguyên sinh

原生生物

protist; protistan; protoctist

森林再生

tái sinh rừng

原生地

nơi sinh trưởng ban đầu; quê hương gốc

Chi tiết từ

原生林

「げんせいりん」
danh từ
rừng nguyên sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
げんせいりん原生林genseirin をwoいじ維持iji すsu るru
Duy trì rừng nguyên sinh
げんせいりん原生林genseirin とto はhaいちど一度ichido もmoばっさい伐採bassai さsa れre たta こko とto のno なna いiもり森mori のno こko とto でde あa るru 。.
Rừng nguyên sinh là khu rừng chưa bao giờ bị chặt phá.
たけ竹take のnoげんせいりん原生林genseirin
Rừng trúc nguyên sinh .