Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

去来

sự đi về; sự đi đi về về; đi đi về về; hiện đi hiện về; ám ảnh; luẩn quẩn

Gợi ý

Xem thêm

帰去来

sự thôi việc và trở về quê

来来週

tuần sau nữa

来

sự tới; đến; 来々週の日曜日: ngày chủ nhật tuần sau nữa

過去

quá khứ; ; qua; trước

去年

năm ngoái; năm trước; năm qua

Chi tiết từ

去来

「きょらい」
danh từ, động từ suru
sự đi về; sự đi đi về về; đi đi về về; hiện đi hiện về; ám ảnh; luẩn quẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
こころ心kokoro にniきょらい去来kyorai すsu るruかんが考kanga えe
suy nghĩ ám ảnh (luẩn quẩn) trong tâm hồn
 ((ひと人hito )) のnoあたま頭atama にniきょらい去来kyorai すsu るru
ám ảnh (luẩn quẩn) trong tâm trí ai... .