Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

双紙

sách; vở ở dạng đóng bìa; một thuật ngữ chung cho các sách viết bằng tiếng nhật; chẳng hạn như truyện; nhật ký và sách bài hát; một thuật ngữ chung cho các tài liệu đọc phổ biến có hình ảnh; giấy; sổ luyện viết chữ; bản thảo bị phân tấn

Gợi ý

Xem thêm

絵双紙

vẽ sách

草双紙

vẽ sách

双

đôi; kép; cả hai; đôi; hai; kép; cùng lúc

紙表紙

sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm

双子

anh em sinh đôi; con sinh đôi

Chi tiết từ

双紙

「そうし」
danh từ
Sách, vở ở dạng đóng bìa
Một thuật ngữ chung cho các sách viết bằng tiếng Nhật, chẳng hạn như truyện, nhật ký và sách bài hát.
Một thuật ngữ chung cho các tài liệu đọc phổ biến có hình ảnh
Giấy, sổ luyện viết chữ
Bản thảo bị phân tấn
Mazii Dict