Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反り橋

uốn cong cái cầu; cầu vòm; cầu cong; cầu có hình cánh cung

Gợi ý

Xem thêm

吊り橋

cầu treo

釣り橋

cầu treo

つり橋

cầu treo

反り

cong; vênh; lật ngược; lật mặt; kaeriten; dấu đọc ngược; thư hồi âm; bài thơ đáp lại; lần; lượt

橋

cầu; cầu não

Chi tiết từ

反り橋

「そりはし そりばし」
danh từ
uốn cong cái cầu
cầu vòm; cầu cong; cầu có hình cánh cung
Mazii Dict
Ví dụ:
ていえん庭園teien のnoいけ池ike にniうつく美utsuku しshi いiそ反so りriばし橋bashi がgaか架ka かka ってtte いi るru 。.
Một cây cầu vòm tuyệt đẹp được bắc qua ao trong khu vườn.