Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反感

ác cảm

Gợi ý

Xem thêm

反感を買う

chuốc lấy phản cảm; nhận lấy ác cảm

感

cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng

感謝感激

vô cùng biết ơn

反

mặt trái; mặt đối diện

交感神経性ジストロフィー-反射性

loạn dưỡng giao cảm phản xạ

Chi tiết từ

反感

「はんかん」
danh từ
ác cảm.
Mazii Dict
Ví dụ:
はんかん反感hankan をwoか買ka うu のno をwoしょうち承知shouchi でde あa えe てteい言i いi たta いi のno はha 、,かれ彼kare らra にni こko のnoしごと仕事shigoto をwoまか任maka せse るru のno はha リri スsu クku がgaおお大oo きki いi とto いi うu こko とto だda 。.
Biết là nói ra sẽ chuốc lấy ác cảm, nhưng tôi xin mạo muội nói ra rằng, giao công việc này cho các anh ấy thì rủi ro sẽ rất lớn.