Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り巻く

hỏi han; thăm hỏi; hoan nghênh; nghe lệnh; vây; bao vây

Gợi ý

Xem thêm

取巻く

vây; vây bọc; xúm quanh

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

巻取り紙

giấy quấn từng cuốn

巻き取り

việc cuộn lại

取り巻き

kẻ bám đít; kẻ theo đốm ăn tàn; kẻ chuyên bám theo người giàu để hưởng lợi

Chi tiết từ

取り巻く

「とりまく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
hỏi han; thăm hỏi; hoan nghênh; nghe lệnh
vây; bao vây
Mazii Dict
Ví dụ:
ひと人hito をwoと取to りriま巻ma いi てte いi るruひと人hito がga よyo くku なna いi
người vâng lệnh lại không tốt
しんぶんきしゃ新聞記者shinbunkisha にniと取to りriま巻ma くku
bị các nhà báo bao vây