Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り引きする

trao đổi; buôn bán; giao dịch

Gợi ý

Xem thêm

引き取する

đi buôn

引き取り

bỏ lại; nhận; chấp nhận; thu gom; lấy ra; rút ; rút ra khỏi

取り引き

sự giao dịch; sự mua bán; quan hệ làm ăn

引き取る

lấy lại; nhận

取引する

buôn

Chi tiết từ

取り引きする

「とりひき」
động từ suru
trao đổi; buôn bán; giao dịch
Mazii Dict
Ví dụ:
 すsu ぐgu にni おoへんじ返事henji がgaいただ頂itada けke なna いi のno でde 、,おんしゃ御社onsha とtoと取to りriひ引hi きki すsu るru のno はhaこんなん困難konnan でde すsu 。.
giao dịch với quý công ty rất khó vì không được trả lời ngay