Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り籠もる

thu mình lại; trốn vào trong

Gợi ý

Xem thêm

取り籠める

bao vây; nhốt; giam cầm

籠もる

tách biệt; tách mình ra khỏi người khác; rúc xó; nằm rúc xó

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

籠る

để tách biệt chính mình; để được giam hãm bên trong; để bao hàm; để bí hơi

Chi tiết từ

取り籠もる

「とりこもる」
v4r, nội động từ
thu mình lại; trốn vào trong
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaさいきん最近saikin 、,しごと仕事shigoto にniしゅうちゅう集中shuuchuu すsu るru たta めme にniと取to りriこ籠ko もmo ってtte いi るru 。.
Gần đây, anh ấy đã ẩn mình để tập trung vào công việc.