Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

籠もる

tách biệt; tách mình ra khỏi người khác; rúc xó; nằm rúc xó

Gợi ý

Xem thêm

取り籠もる

thu mình lại; trốn vào trong

書斎に籠もる

đóng kín chính mình lại trong một có học

自分の城に閉じ籠もる

để tiếp tục trong lâu đài chính mình

籠る

để tách biệt chính mình; để được giam hãm bên trong; để bao hàm; để bí hơi

巣籠る

làm tổ; xây tổ

Chi tiết từ

籠もる

「こもる ごもる」
động từ godan (-ru), nội động từ
tách biệt; tách mình ra khỏi người khác; rúc xó; nằm rúc xó
Mazii Dict