Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口止め

sự không cho nói; sự cấm nói; không cho nói; cấm nói; đấm mồm; bịt mồm bịt miệng; bịt miệng

Gợi ý

Xem thêm

口止め料

tiền trả cho việc im lặng; tiền để không tiết lộ ra ngoài; tiền bịt miệng; tiền đấm mồm; tiền bịt mồm bịt miệng; tiền để không tiết lộ bí mật

口止めする

bịt mồm; khóa mõm; không cho nói; đấm mồm; bịt mồm bịt miệng; bịt miệng

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

止め

dừng lại; sự kết thúc của sự việc; nút thắt ở cuối đường may; sự dừng lại; sự ngăn chặn; vật chặn; vật ngăn; đòn kết liễu; nhát đâm chí mạng; đòn chí tử; sự dừng lại; sự ngăn cấm; vật chặn; sự kết thúc; phần cuối; điểm dừng; nút thắt chỉ; nút gút chỉ; mối nối mòi; khớp nối góc; hoa hoặc lá cắm ở gốc để giữ cố định bố cục

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

Chi tiết từ

口止め

「くちどめ」
danh từ, động từ suru
sự không cho nói; sự cấm nói; không cho nói; cấm nói; đấm mồm; bịt mồm bịt miệng; bịt miệng
Mazii Dict
Ví dụ:
くちど口止kuchido めmeりょう料ryou をwoはら払hara うu
trả tiền bịt miệng (bịt mồm bịt miệng, đấm mồm)
くちど口止kuchido めmeりょう料ryou とto しshi てte __えんはら円払enhara うu
trả bao nhiên yên tiền bịt mồm bịt miệng .