Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口語

văn nói; khẩu ngữ; thông tục

Gợi ý

Xem thêm

口語英語

tiếng anh khẩu ngữ; tiếng anh văn nói

口語訳

dịch theo kiểu khẩu ngữ

口語形

hình thức văn nói

口語体

kiểu khẩu ngữ; lối văn nói

口語文

khẩu ngữ; văn nói

Chi tiết từ

口語

「こうご」
danh từ, tính từ đuôi no
văn nói; khẩu ngữ; thông tục
Mazii Dict
Ví dụ:
こうご口語kougo のno
Thuộc về văn nói
こうごたい口語体kougotai のnoげんご言語gengo
Ngôn ngữ kiểu khẩu ngữ (lối văn nói)
こうごえいご口語英語kougoeigo はhaわたし私watashi にni はhaむずか難muzuka しshi いi
Ngôn ngữ văn nói (thông tục) thật là khó đối với tôi