Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口語体

kiểu khẩu ngữ; lối văn nói

Gợi ý

Xem thêm

口語

văn nói; khẩu ngữ; thông tục

口語英語

tiếng anh khẩu ngữ; tiếng anh văn nói

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

すいたい尖炎

viêm xương đá

Chi tiết từ

口語体

「こうごたい」
danh từ
Kiểu khẩu ngữ; lối văn nói
Mazii Dict
Ví dụ:
こうごたい口語体kougotai のnoげんご言語gengo
Ngôn ngữ kiểu khẩu ngữ (lối văn nói)
こうごたい口語体kougotai でdeか書ka くku
Viết bằng kiểu khẩu ngữ (lối văn nói) .
こうごたい口語体kougotai のnoはな話hana しshiことば言葉kotoba
Lời nói chuyện kiểu khẩu ngữ (lối văn nói)