Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

古き

cũ; cổ

Gợi ý

Xem thêm

古き良き

những ngày xưa tốt đẹp

古き良き時代

thời xưa tươi đẹp; thời hoàng kim

古き良き日々

những ngày tốt đẹp

履き古し

sự cũ rách

古

cổ; cũ; ngày xưa; thời xưa; quá khứ

Chi tiết từ

古き

「ふるき」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
cũ, cổ
Mazii Dict