Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

履き古し

sự cũ rách

Gợi ý

Xem thêm

古き

cũ; cổ

外履き

giày dép đi ngoài trời

サンダル履き

đeo dép xăng đan

上履き

giày uwabaki

履き物

giày dép

Chi tiết từ

履き古し

「はきふるし」
danh từ
sự cũ rách
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoは履ha きkiふる古furu しshi のnoくつ靴kutsu をwoす捨su てte るru
vứt đi đôi giày cũ nát