Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

古き

cũ; cổ

ふるだぬき

người kỳ cựu; cựu binh; kỳ cựu; nghĩa mỹ) cựu chiến binh; người vạch kế hoạch; người chủ mưu; kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian

古き良き

những ngày xưa tốt đẹp

抜き出す

kéo ra; lấy ra

きかぬき

cứng; không oằn; không cong; không chịu khuất phục; không chịu nhượng bộ; cứng cỏi

Chi tiết từ