Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

古期造山帯

dãy núi già

Gợi ý

Xem thêm

造山帯

vành đai tạo núi; khu vực đang hoặc đã từng diễn ra quá trình tạo núi

古期

thời kỳ cổ đại

環太平洋造山帯

circum - thái bình orogeny

低山帯

khu vực có nhiều núi

火山帯

vành đai núi lửa

Chi tiết từ

古期造山帯

「こきぞうざんたい」
danh từ
dãy núi già
Mazii Dict