Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

造山帯

vành đai tạo núi; khu vực đang hoặc đã từng diễn ra quá trình tạo núi

Gợi ý

Xem thêm

古期造山帯

dãy núi già

環太平洋造山帯

circum - thái bình orogeny

低山帯

khu vực có nhiều núi

火山帯

vành đai núi lửa

高山帯

vùng núi cao

Chi tiết từ

造山帯

「ぞうざんたい」
danh từ
vành đai tạo núi; khu vực đang hoặc đã từng diễn ra quá trình tạo núi (như dãy Himalaya, dãy Alps hoặc các vòng cung đảo)
Mazii Dict
Ví dụ:
にほんれっとう日本列島nihonrettou はhaかんたいへいようぞうざんたい環太平洋造山帯kantaiheiyouzouzantai にniぞく属zoku しshi てte いi るru 。.
Quần đảo Nhật Bản thuộc vành đai tạo núi Thái Bình Dương.