Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

可い

từ được sử dụng ở cuối câu để biểu thị sự suy đoán; ý định hoặc lời mời; nên; phải

Gợi ý

Xem thêm

可愛い

duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái; xinh; xinh đẹp; ngộ nghĩnh

可

có thể; khả; chấp nhận; được phép

エロ可愛い

quyến rũ và đáng yêu

カッコ可愛い

vừa ngầu vừa dễ thương

グロ可愛い

kỳ cục nhưng dễ thương

Chi tiết từ

可い

「べい」
trợ từ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
nên; phải
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa れre はhaおに鬼oni のnoしわざ仕業shiwaza でde あa ろro うuべ可be いi 。.
Chuyện đó chắc là do quỷ làm ra.
こころしず心静kokoroshizu かka にniま待ma つtsuべ可be いi 。.
Hãy bình tâm mà đợi.