Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

合格

sự trúng tuyển; sự thành công; sự thi đỗ

Gợi ý

Xem thêm

合格者

người đỗ; người trúng tuyển; thí sinh trúng tuyển; thí sinh đỗ

合格点

điểm đạt yêu cầu; điểm đỗ; điểm đạt

合格率

tỷ lệ những người xin việc thành công; nhịp độ chuyển qua

不合格

việc không hợp quy cách; việc không đỗ; sự không đạt

合格する

đỗ; đỗ đạt

Chi tiết từ

合格

「ごうかく」
danh từ, động từ suru
sự trúng tuyển; sự thành công; sự thi đỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
き昨日合格者ki のnoうごうかくしゃのはっぴょう発表ugoukakushanohappyou がga あa ったtta がga ,,ぼく僕boku のnoなまえ名前namae はha なna かka ったtta 。.
Hôm qua đã có danh sách người trúng tuyển nhưng không có tên tôi.
だいがくにゅうしごうかく大学入試合格daigakunyuushigoukaku おo めme でde とto うu 。.
Chúc mừng cậu đã thi đỗ đại học.