Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

合格する

đỗ; đỗ đạt

Gợi ý

Xem thêm

試験に合格する

đăng khoa; đậu thi; đỗ thi; thi đậu; thi đỗ

大学の卒業の試験に合格する

đại đăng khoa

合格

sự trúng tuyển; sự thành công; sự thi đỗ

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

合格者

người đỗ; người trúng tuyển; thí sinh trúng tuyển; thí sinh đỗ

Chi tiết từ

合格する

「ごうかくする」
động từ suru, nội động từ
đỗ
đỗ đạt.
Mazii Dict
Ví dụ:
ごうかく合格goukaku すsu るru もmo しshi なna いi もmoどりょく努力doryoku しshi だda いi だda 。.
Đỗ hay không đỗ là tùy vào nỗ lực.
ごうかく合格goukaku すsu るru とtoおも思omo ってtte いi たta のno にni 、,ふごうかく不合格fugoukaku だda ったtta 。.
Tưởng rằng đỗ, thế mà lại trượt.
ごうかく合格goukaku すsu るru まma でde のnoか彼女ka のnoじょのどりょく努力jonodoryoku はha 、,いちとお一通ichitoo りri でde はha なna かka ったtta 。.
Nỗ lực của cô ấy cho đến khi thi đỗ không phải như bình thường đâu.