Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呼吸

hơi thở; sự hô hấp; sự hít thở; hô hấp; hít thở; hô hấp

Gợi ý

Xem thêm

呼吸数

tần số hô hấp

呼吸点

khoảng trống theo chiều dọc hoặc ngang

呼吸法

kỹ thuật hít thở; điều khiển hơi thở

呼吸音

tiếng thở

呼吸器

cơ quan hô hấp; đường hô hấp; máy thở

Chi tiết từ

呼吸

「こきゅう」
hơi thở
sự hô hấp; sự hít thở; hô hấp; hít thở
hô hấp
Mazii Dict
Ví dụ:
こきゅう呼吸kokyuu にni よyo りri アa レre ルru ゲge ンn がgaたいない体内tainai にniと取to りriこ込ko まma れre るru
chất gây dị ứng nhiễm vào cơ thể người qua hơi thở .
きかんこきゅう気管呼吸kikankokyuu
Sự hô hấp (sự hít thở ) khí quản.
おうかくまくこきゅう横隔膜呼吸oukakumakukokyuu
Sự hô hấp (sự hít thở ) cơ hoành
いじょうこきゅう異常呼吸ijoukokyuu
Sự hô hấp (sự hít thở ) không bình thường
こきゅう呼吸kokyuu すsu るru たta めme にniじんこうこきゅうそうち人工呼吸装置jinkoukokyuusouchi をwoひつよう必要hitsuyou とto すsu るru
Cần thiết bị hô hấp nhân tạo để hít thở (hô hấp)
こきゅうきげか呼吸器外科kokyuukigeka
Khoa hô hấp .
こきゅうきかんせん呼吸器感染kokyuukikansen をwoお起o こko すsu ウu イi ルru スsuせいしっかん性疾患seishikkan のnoだいはっせい大発生daihassei
phát sinh nhiều vi rút bệnh hoa liễu gây ra bệnh truyền nhiễm đường hô hấp (cơ quan hô hấp).