Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

咬む

cắn; nhai; gặm

Gợi ý

Xem thêm

咬み

vết cắn; cắn

咬合

sự khít răng

咬傷

vết cắn; cắn; châm

咬筋

phần thịt ngay sau răng hàm; cơ cắn

咬痙

chứng khít hàm; chứng cứng hàm

Chi tiết từ

咬む

「かむ」
động từ godan (-mu)
cắn; nhai; gặm
Mazii Dict
Ví dụ:
 つtsu めme をwo かka むmuわる悪waru いiくせ癖kuse
Tật xấu hay cắn (gặm) móng tay
 ガga ムmu をwoか咬ka むmu こko とto はha 、,は歯ha をwo きki れre いi にni すsu るruよ良yo いiほうほう方法houhou だda
Nhai kẹo cao su là một phương pháp tốt để làm sạch răng
いぬ犬inu はhaは歯ha をwo きki れre いi にni しshi よyo うu とto しshi てteほね骨hone をwoか咬ka むmu
Con chó nhai xương để làm sạch răng