Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

喝采を送る

vỗ tay; hoan nghênh; cổ vũ; gửi lời khen ngợi

Gợi ý

Xem thêm

喝采

sự hoan hô nhiệt liệt; tiếng reo hoan hô; tiếng tung hô

拍手喝采

tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh; sự tán thưởng; sự tán thành

采配を振る

chỉ huy; chỉ đạo; dẫn dắt

喝

tiếng quát trong thiền tông để khai ngộ hoặc răn đe; la mắng nghiêm khắc; quát tháo

采

xúc xắc; dùi cui; vẻ ngoài; hình dáng; dáng vẻ; màu sắc rực rỡ; độ bóng; vẻ tươi tắn

Chi tiết từ

喝采を送る

「かっさいをおくる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
vỗ tay; hoan nghênh; cổ vũ; gửi lời khen ngợi
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno ニュnyu ー- スsu にniおお多oo くku のnoひとびと人々hitobito はha 喝采  かka っさssa いi をwoおく送oku ったtta がga 、,いちぶ一部ichibu にni はhaくび首kubi をwoかし傾kashi げge るruひとびと人々hitobito もmo いi たta 。.
Nhiều người đã hoan nghênh tin tức này, nhưng cũng có một số người tỏ ra nghi ngờ.