Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

営業

doanh nghiệp; sự kinh doanh; sự bán hàng; 営業方針:phương châm kinh doanh; 営業部長:trưởng phòng kinh doanh; 営業部:phòng kinh doanh; 営業所:văn phòng kinh doanh

営営

chăm chỉ; tích cực ; hăng hái; cố gắng làm gì đó mà không cần nghỉ ngơi

営利

sự kiếm lợi; việc thương mại hoá

営む

điều khiển; kinh doanh

営み

công việc; việc làm; công việc mưu sinh; sự làm việc; sự làm

Chi tiết từ