Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

営利

sự kiếm lợi; việc thương mại hoá

Gợi ý

Xem thêm

営利的

thương mại; tạo ra lợi nhuận; mang lại lợi nhuận

営利化

giới buôn bán; giới thương mại

非営利

không lợi nhuận; không - cho - lợi nhuận; không thương mại

営利会社

công ty làm lợi nhuận

営利事業

doanh nghiệp thương mại; doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận

Chi tiết từ

営利

「えいり」
danh từ
sự kiếm lợi; việc thương mại hoá
Mazii Dict
Ví dụ:
ひえいりだんたい非営利団体hieiridantai
Tổ chức phi lợi nhuận
 あa のnoだいがく大学daigaku はha かka なna りriえいりてき営利的eiriteki だda 。.
Trường đại học đó tương đối bị thương mại hoá. .