Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

営利化

giới buôn bán; giới thương mại

Gợi ý

Xem thêm

営利

sự kiếm lợi; việc thương mại hoá

営利的

thương mại; tạo ra lợi nhuận; mang lại lợi nhuận

非営利

không lợi nhuận; không - cho - lợi nhuận; không thương mại

民営化

tư nhân hoá+ chính sách chuyển đổi sở hữu công cộng của một tài sản thành sở hữu tư nhân hoặc cho phép một tổ chức kinh doanh ở khu vực tư nhân hực hiện một hoạt động nào đó cho đến lúc ấy vẫn được tiến hành bởi một tổ chức công cộng; tư nhân hóa; giải tư

国営化

sự quốc gia hoá; sự quốc hữu hoá; sự nhập quốc tịch; sự cho nhập quốc tịch

Chi tiết từ

営利化

「えいりか」
giới buôn bán
giới thương mại.
Mazii Dict