Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嚢中

trong túi; trong bao; trong giỏ; trong ví; trong bóp

Gợi ý

Xem thêm

嚢中の錐

người hay điều tốt đẹp rồi sẽ thu hút chú ý; nổi bật so với phần còn lại

中衣嚢

trong túi

中枢神経系嚢胞

u nang hệ thần kinh trung ương

後嚢

bao sau

子嚢

chủng bào; vỏ hạt

Chi tiết từ

嚢中

「のうちゅう」
danh từ
trong túi, trong bao, trong giỏ; trong ví, trong bóp
Mazii Dict