Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

四方竹

trúc vuông; trúc cạnh

Gợi ý

Xem thêm

方竹

tre vuông

四方

bốn phía; bốn phương; tứ phương; xung quanh; khắp nơi

四方八方

bốn phương tám hướng; mọi phương hướng

四方拝

tứ phương bái

四国地方

vùng shikoku

Chi tiết từ

四方竹

「しほうちく」
danh từ
trúc vuông; trúc cạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
しほうちく四方竹shihouchiku はhaだんめん断面danmen がgaしかく四角shikaku いiちん珍chin しshi いiたけ竹take のnoいっしゅ一種isshu でde すsu 。.
Trúc vuông là một loại tre hiếm có mặt cắt hình vuông.