Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回数

số lần; số lượt

Gợi ý

Xem thêm

回数券

cuốn sổ vé; tập vé; tập sổ vé

妊娠回数

số lần mang thai

出現回数

số lần xuất hiện

経産回数

lần đẻ; số lần sinh sản

被引用回数

chỉ số trích dẫn; số lần bài báo được trích dẫn bởi bài báo khác

Chi tiết từ

回数

「かいすう」
danh từ
số lần
số lượt.
Mazii Dict
Ví dụ:
しらいしくん白石君shiraishikun はhaさいきんけっきん最近欠勤saikinkekkin のnoかいすう回数kaisuu がgaおお多oo いi 。.
Dạo này Shiraishi rất nhiều lần nghỉ làm.