Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回数券

cuốn sổ vé; tập vé; tập sổ vé

Gợi ý

Xem thêm

数回

vài lần

回数

số lần; số lượt

数次旅券

hộ chiếu dài hạn

年数回

vài lần trong năm

多数回

nhiều lần

Chi tiết từ

回数券

「かいすうけん」
danh từ
cuốn sổ vé; tập vé; tập sổ vé
Mazii Dict
Ví dụ:
かいすうけん回数券kaisuuken 11さつ冊satsu
1 tập sổ vé
かいすうけん回数券kaisuuken をwoくだ下kuda さsa いi
hãy đưa cho tôi cuốn sổ vé
 こko のnoかいすうけん回数券kaisuuken はha どdo のnoちかてつろせん地下鉄路線chikatetsurosen でde もmoつか使tsuka えe まma すsu
cuốn sổ vé này có thể sử dụng được ở bất kỳ tuyến đường tầu điện ngầm nào