Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

回転木馬

vòng ngựa gỗ; vòng đua ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ; đu ngựa gỗ

Gợi ý

Xem thêm

回転

sự xoay chuyển; sự xoay vòng; sự quay vòng; 回転木馬:trò chơi ngựa gỗ xoay; 回転椅子:ghế xoay; sự quay; sự xoay vòng; sự chuyển động quay

木馬

ngựa gỗ; xe trượt kéo gỗ từ núi; xe trượt vận chuyển gỗ

転回

sự quay; sự xoay vòng

木曽馬

ngựa kiso

馬酔木

pieris japonica

Chi tiết từ

回転木馬

「かいてんもくば」
danh từ
vòng ngựa gỗ; vòng đua ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ; đu ngựa gỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
こ子ko どdo もmo はhaかいてんもくば回転木馬kaitenmokuba にniの乗no りri たta いi とtoははおや母親hahaoya にni せse がga んn だda
bọn trẻ nài nỉ bố mẹ cho cưỡi đu quay ngựa gỗ .