Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木馬

ngựa gỗ; xe trượt kéo gỗ từ núi; xe trượt vận chuyển gỗ

Gợi ý

Xem thêm

回転木馬

vòng ngựa gỗ; vòng đua ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ; đu ngựa gỗ

三角木馬

tam giác mộc mã

トロイの木馬

con ngựa tơ-roa; một loại phần mềm ác tính troạn; một loại phần mềm ác tính trojan; một loại phần mềm ác tính trojan có chức năng hủy hoại tương tự virus

揺り木馬

con ngựa gỗ khi ngồi lên có thể đung đưa; thường dùng cho trẻ nhỏ chơi

木曽馬

ngựa kiso

Chi tiết từ

木馬

「きうま もくば きんま」
danh từ
ngựa gỗ (cho trẻ con chơi)
ngựa gỗ (dùng trong môn nhảy ngựa trong thể dục dụng cụ)
xe trượt kéo gỗ từ núi; xe trượt vận chuyển gỗ
xe trượt kéo gỗ từ núi; xe trượt vận chuyển gỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
こ子ko どdo もmo はhaかいてんもくば回転木馬kaitenmokuba にniの乗no りri たta いi とtoははおや母親hahaoya にni せse がga んn だda
bọn trẻ nài nỉ bố mẹ cho cưỡi đu quay ngựa gỗ .
やま山yama かka らraもくざい木材mokuzai をwoはこ運hako ぶbu たta めme にniきうま木馬kiuma をwoつか使tsuka うu 。.
Người ta sử dụng xe trượt kéo gỗ để vận chuyển gỗ từ trên núi xuống.
おも重omo いiに荷ni をwoの載no せse たtaきんま木馬kinma をwoひ引hi くku 。.
Kéo chiếc xe trượt chở đầy những súc gỗ nặng.