Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

図示する

vẽ đồ thị; minh họa; biểu hiện; hiển thị bằng sơ đồ; minh họa; biểu diễn bằng đồ thị

Gợi ý

Xem thêm

図示

đồ thị; biếu hiện

示力図

bắt buộc sơ đồ

回転図示断面図

mặt cắt minh họa quay

表示する

phô trương; vạch ra

展示する

trưng bày

Chi tiết từ

図示する

「ずし」
động từ suru
vẽ đồ thị; minh họa; biểu hiện
hiển thị bằng sơ đồ; minh họa; biểu diễn bằng đồ thị
Mazii Dict
Ví dụ:
じしょう事象jishou のnoかこ過去kako とtoみらい未来mirai をwoずし図示zushi すsu るru
Biểu hiện quá khứ và tương lai của sự việc
ずし図示zushi すsu るru たta めme にni
Nhằm mục đích minh họa .
ずし図示zushi すsu るru たta めme にni
Nhằm mục đích minh họa .