Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土吹

cá đất; cá chép giả trung quốc

Gợi ý

Xem thêm

土

đất; đất; đất đai; mặt đất; lãnh thổ; thổ nhĩ kỳ

吹き

thổi

吹く

dậy mùi; hắt hiu; phát ra; bốc ra; tỏa ra; thổi

吹雪

bão tuyết

伊吹

cây bách xù trung quốc

Chi tiết từ

土吹

「つちふき」
danh từ
cá đất; cá chép giả Trung Quốc
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoかわ川kawa にni はhaどぶき土吹dobuki がga たta くku さsa んn いi てte 、,こども子供kodomo たta ちchi がgaあみ網ami でdeつか捕tsuka まma えe てteあそ遊aso んn でde いi るru 。.
Con sông này có nhiều cá đất, bọn trẻ thường dùng lưới bắt chúng để chơi.