Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

土手

đê; bờ

Gợi ý

Xem thêm

土手道

đường ven đê

土手煮

gân bò hầm tương miso đỏ và mirin

土手っ腹

những ruột

手土産

quà cáp ; quà

土

đất; đất; đất đai; mặt đất; lãnh thổ; thổ nhĩ kỳ

Chi tiết từ

土手

「どて」
danh từ
đê; bờ
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼうふうう暴風雨boufuuu にni よyo ってtteどて土手dote かka らraうみ海umi にniお押o しshi やya らra れre るru
Cơn bão to gió lớn đã quét mọi thứ khỏi bờ đê xuống biển. .