Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

坊主

trụ trì; sư; nhà sư; thầy tu; đầu trọc; đầu húi cua; thằng bé; nhóc; cậu bé

Gợi ý

Xem thêm

坊主頭

đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven

坊主畳

chiếu tatami không có viền

青坊主

aobōzu; người cạo trọc đầu

脂坊主

skilfish

禅坊主

thiền sư

Chi tiết từ

坊主

「ぼうず ぼんず」
danh từ
Trụ trì.
sư; nhà sư; thầy tu
đầu trọc; đầu húi cua
thằng bé; nhóc; cậu bé
Mazii Dict
Ví dụ:
よ酔yo ってtteく来ku るru とto 、,ず随分面白zu いiぶんおもしろいぼうず坊主bun'omoshiroibouzu でde 、, いi ろro んn なna こko とto をwo しゃsha べbe りriだ出da すsu 。.
Khi anh ấy say, anh ấy là một linh mục khá thú vị, và anh ấy nói vềnhiều thứ khác nhau.
ぼうず坊主bouzu にni なna るru
Trở thành hòa thượng .
ぼうず坊主bouzu がgaしゅぎょう修行shugyou しshi てte いi るru 。.
Nhà sư đang tu hành.
ぼんず坊主bonzu がgaきょう経kyou をwoとな唱tona えe るru 。.
Nhà sư đang tụng kinh.
かれ彼kare はhaぼんずあたま坊主頭bonzuatama にni しshi てte いi るru 。.
Anh ấy đang để đầu trọc.
げんき元気genki なnaぼんず坊主bonzu だda 。.
Đúng là một thằng bé khỏe mạnh.