Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禅坊主

thiền sư

Gợi ý

Xem thêm

坊主

trụ trì; sư; nhà sư; thầy tu; đầu trọc; đầu húi cua; thằng bé; nhóc; cậu bé

坊主頭

đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven

青坊主

aobōzu; người cạo trọc đầu

坊の主

người chủ những quý những thầy tu

坊主畳

chiếu tatami không có viền

Chi tiết từ

禅坊主

「ぜんぼうず」
danh từ
thiền sư
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜんぼうず禅坊主zenbouzu じゃja あa るru まma いi しshi 、,まいにちまいにち毎日毎日mainichimainichi 、,いちじゅういっさい一汁一菜ichijuuissai のno ダda イi エe ットtto メme ニュnyu ー- はhaかんべん勘弁kanben しshi てte よyo 。.
Gì? Một chút súp và cần tây là tất cả những gì tôi nhận được? Tôi không phải là một nhà sư thiền. Tôi không thểtồn tại bằng một chế độ ăn kiêng khắc khổ như thế này.