Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

執る

cầm lấy; đảm nhiệm; dẫn đầu; nắm giữ

執

sự gắn bó; sự ám ảnh; sự kiên trì; nắm giữ; quản lý; điều hành; cai trị

Gợi ý

Xem thêm

執行

sự chấp hành; thực thi; thi hành; thực hiện; tiến hành; shugyo; cao tăng quản lý việc chùa

執筆

việc viết văn; việc chấp bút; sự chấp bút; viết văn; chấp bút

執事

người phục vụ; người quản gia; viên chức sân; người trợ tế

執着

không lúc nào quên; lưu luyến; tham lam

執拗

ngoan cố; cứng đầu

Chi tiết từ

執る

「とる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
cầm lấy
đảm nhiệm; dẫn đầu
nắm giữ
Mazii Dict
Ví dụ:
そしきてきかんゆう組織的勧誘soshikitekikan'yuu のnoじんとうしき陣頭指揮jintoushiki をwoと執to るru
dẫn đầu trong hệ thống chiến dịch
こくれんなんみんこうとうべんむかん国連難民高等弁務官kokurennanminkoutoubenmukan とto しshi てteなんみんきゅうえん難民救援nanminkyuuen のnoじんとうしき陣頭指揮jintoushiki をwoと執to るru
đảm nhiệm vai trò cứu trợ người tị nạn là Cao uỷ về người tị nạn Liên Hợp Quốc
 ペpe ンn をwoと執to るru
giữ cây bút của ai
せいけん政権seiken をwoと執to るru
nắm quyền trong chính phủ