Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

壁材

vật liệu làm tường

Gợi ý

Xem thêm

壁装材

vật liệu trang trí tường

壁紙押さえ材

vật liệu giữ giấy dán tường

壁

bức tường

外壁/内壁用

dành cho tường ngoài/tường trong

材

gỗ; gỗ xẻ; tài năng; tư chất; nguyên liệu; vật liệu

Chi tiết từ

壁材

「かべざい」
danh từ
vật liệu làm tường
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoいえ家ie のnoへきざい壁材hekizai にni はha 、,たいかせい耐火性taikasei のno あa るruそざい素材sozai がgaつか使tsuka わwa れre てte いi るru 。.
Ngôi nhà này sử dụng vật liệu làm tường có khả năng chống cháy.